ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phòng khách" (1件)
phòng khách

日本語
名リビングルーム
Chúng tôi ngồi ở phòng khách.
リビングルームに座る。
類語検索結果 "phòng khách" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phòng khách" (3件)
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
Chúng tôi ngồi ở phòng khách.
リビングルームに座る。
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
リビングにたくさんの装飾品がある。
